| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 081 |
| G6 | 060710560885 |
| G5 | 9389 |
| G4 | 87559310350704811008370420646512603 |
| G3 | 5323857138 |
| G2 | 23820 |
| G1 | 32021 |
| ĐB | 668298 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 15/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 07; 08 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | 21; 81 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 42 |
| 3 | 35; 38; 38 | 3 | 03 |
| 4 | 42; 48 | 4 | - |
| 5 | 56; 59 | 5 | 35; 65; 85 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 56 |
| 7 | - | 7 | 07 |
| 8 | 81; 85; 89 | 8 | 08; 38; 38; 48; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/10/2021 đến 15/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày