| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 929 |
| G6 | 287950825028 |
| G5 | 2679 |
| G4 | 88134522996434502929160864981161779 |
| G3 | 1273379339 |
| G2 | 54801 |
| G1 | 36459 |
| ĐB | 878232 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 26/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 11 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 26; 28; 29; 29 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 32; 33; 34; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 45 | 4 | 34 |
| 5 | 59 | 5 | 45 |
| 6 | - | 6 | 26; 86 |
| 7 | 79; 79; 79 | 7 | - |
| 8 | 82; 86 | 8 | 28 |
| 9 | 99 | 9 | 29; 29; 39; 59; 79; 79; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/11/2021 đến 26/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày