| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 606 |
| G6 | 890335337844 |
| G5 | 7558 |
| G4 | 70285050257222096004659758233622875 |
| G3 | 4266104833 |
| G2 | 02030 |
| G1 | 36506 |
| ĐB | 179674 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 17/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06; 06; 06 | 0 | 20; 30 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 20; 25 | 2 | - |
| 3 | 30; 33; 33; 36 | 3 | 03; 33; 33 |
| 4 | 44 | 4 | 04; 44; 74 |
| 5 | 58 | 5 | 25; 75; 75; 85 |
| 6 | 61 | 6 | 06; 06; 06; 36 |
| 7 | 74; 75; 75 | 7 | - |
| 8 | 85 | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/09/2021 đến 17/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày