| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 398 |
| G6 | 900413644147 |
| G5 | 9675 |
| G4 | 12806821900199835992547325235926125 |
| G3 | 2182694781 |
| G2 | 54197 |
| G1 | 83881 |
| ĐB | 589281 |
Chạm
Lô tô Huế 05/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06 | 0 | 90 |
| 1 | - | 1 | 81; 81; 81 |
| 2 | 25; 26; 26 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 32 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 04; 64 |
| 5 | 59 | 5 | 25; 75 |
| 6 | 64 | 6 | 06; 26; 26 |
| 7 | 75 | 7 | 47; 97 |
| 8 | 81; 81; 81 | 8 | 98; 98 |
| 9 | 90; 92; 97; 98; 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 08/10/2023 đến 05/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày