| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 727 |
| G6 | 742129189923 |
| G5 | 1338 |
| G4 | 05918182956456855300044279190577855 |
| G3 | 1609909654 |
| G2 | 79982 |
| G1 | 65092 |
| ĐB | 980109 |
Chạm
Lô tô Huế 28/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 09 | 0 | 00 |
| 1 | 18; 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 23; 27; 27 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 38 | 3 | 23 |
| 4 | 45 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 55 | 5 | 05; 45; 55; 95 |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 27; 27 |
| 8 | 82 | 8 | 18; 18; 38; 68 |
| 9 | 92; 95; 99 | 9 | 09; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 01/10/2023 đến 28/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày