| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 031 |
| G6 | 152495918559 |
| G5 | 2821 |
| G4 | 62359637137792708706748751126151474 |
| G3 | 1198414126 |
| G2 | 77424 |
| G1 | 60191 |
| ĐB | 543916 |
Chạm
Lô tô Huế 29/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | - |
| 1 | 13; 16 | 1 | 21; 31; 61; 91; 91 |
| 2 | 21; 24; 24; 26; 27 | 2 | - |
| 3 | 31 | 3 | 13 |
| 4 | - | 4 | 24; 24; 64; 74; 84 |
| 5 | 59; 59 | 5 | 75 |
| 6 | 61; 64 | 6 | 06; 16; 26 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 27 |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 91; 91 | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 01/10/2023 đến 29/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày