| G8 | 24 |
|---|---|
| G7 | 431 |
| G6 | 565786129998 |
| G5 | 6105 |
| G4 | 28930573203739712182275809896316160 |
| G3 | 7150230413 |
| G2 | 43020 |
| G1 | 75309 |
| ĐB | 900670 |
Chạm
Lô tô Huế 14/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 09 | 0 | 20; 20; 30; 60; 70; 80 |
| 1 | 12; 13 | 1 | 31 |
| 2 | 20; 20; 24 | 2 | 02; 12; 82 |
| 3 | 30; 31 | 3 | 13; 63 |
| 4 | - | 4 | 24 |
| 5 | 57 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 63 | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | 57; 97 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 17/09/2023 đến 14/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày