| G8 | 29 |
|---|---|
| G7 | 355 |
| G6 | 096506302430 |
| G5 | 7930 |
| G4 | 65324780469660496315825698990421452 |
| G3 | 7180563516 |
| G2 | 04218 |
| G1 | 78773 |
| ĐB | 062307 |
Chạm
Lô tô Huế 19/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 05; 07 | 0 | 30; 30; 30 |
| 1 | 15; 16; 18 | 1 | - |
| 2 | 24; 29 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 30; 30 | 3 | 73 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 04; 24 |
| 5 | 52; 55 | 5 | 05; 15; 55; 65 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 73 | 7 | 07 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | - | 9 | 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 22/10/2023 đến 19/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày