| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 307 |
| G6 | 479362565570 |
| G5 | 5024 |
| G4 | 79501198447372018011121714799857027 |
| G3 | 8641088649 |
| G2 | 66406 |
| G1 | 02321 |
| ĐB | 209975 |
Chạm
Lô tô Huế 15/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 07 | 0 | 10; 20; 70 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 01; 11; 21; 71 |
| 2 | 20; 21; 24; 27 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 93 |
| 4 | 44; 49 | 4 | 24; 44 |
| 5 | 56; 59 | 5 | 75 |
| 6 | - | 6 | 06; 56 |
| 7 | 70; 71; 75 | 7 | 07; 27 |
| 8 | - | 8 | 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 17/09/2023 đến 15/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày