| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 639 |
| G6 | 932433812830 |
| G5 | 5647 |
| G4 | 89055407250164446195749456401943484 |
| G3 | 6897090206 |
| G2 | 82720 |
| G1 | 95996 |
| ĐB | 995119 |
Chạm
Lô tô Huế 06/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 20; 30; 70 |
| 1 | 12; 19; 19 | 1 | 81 |
| 2 | 20; 24; 25 | 2 | 12 |
| 3 | 30; 39 | 3 | - |
| 4 | 44; 45; 47 | 4 | 24; 44; 84 |
| 5 | 55 | 5 | 25; 45; 55; 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 96 |
| 7 | 70 | 7 | 47 |
| 8 | 81; 84 | 8 | - |
| 9 | 95; 96 | 9 | 19; 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 08/10/2023 đến 06/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày