| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 761 |
| G6 | 593223413987 |
| G5 | 6717 |
| G4 | 67065099494787249459287795024062157 |
| G3 | 2770231823 |
| G2 | 08857 |
| G1 | 97145 |
| ĐB | 045828 |
Chạm
Lô tô Huế 26/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 40 |
| 1 | 17 | 1 | 41; 61 |
| 2 | 23; 23; 28 | 2 | 02; 32; 72 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 23 |
| 4 | 40; 41; 45; 49 | 4 | - |
| 5 | 57; 57; 59 | 5 | 45; 65 |
| 6 | 61; 65 | 6 | - |
| 7 | 72; 79 | 7 | 17; 57; 57; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 28 |
| 9 | - | 9 | 49; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 29/10/2023 đến 26/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày