| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 168 |
| G6 | 970170895231 |
| G5 | 8943 |
| G4 | 69151335827982941175385883164124060 |
| G3 | 8720096857 |
| G2 | 06407 |
| G1 | 03057 |
| ĐB | 761937 |
Chạm
Lô tô Huế 01/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 07 | 0 | 00; 60; 70 |
| 1 | - | 1 | 01; 31; 41; 51 |
| 2 | 29 | 2 | 82 |
| 3 | 31; 37 | 3 | 43 |
| 4 | 41; 43 | 4 | - |
| 5 | 51; 57; 57 | 5 | 75 |
| 6 | 60; 68 | 6 | - |
| 7 | 70; 75 | 7 | 07; 37; 57; 57 |
| 8 | 82; 88; 89 | 8 | 68; 88 |
| 9 | - | 9 | 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 03/09/2023 đến 01/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày