| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 549 |
| G6 | 393969944867 |
| G5 | 7493 |
| G4 | 66443840251115387236418806780543579 |
| G3 | 7310099473 |
| G2 | 98676 |
| G1 | 49904 |
| ĐB | 334029 |
Chạm
Lô tô Huế 20/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 05 | 0 | 00; 80 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 25; 29 | 2 | - |
| 3 | 35; 36; 39 | 3 | 43; 53; 73; 93 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 53 | 5 | 05; 25; 35 |
| 6 | 67 | 6 | 36; 76 |
| 7 | 73; 76; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 80 | 8 | - |
| 9 | 93; 94 | 9 | 29; 39; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 22/10/2023 đến 20/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày