| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 264 |
| G6 | 463472418885 |
| G5 | 2671 |
| G4 | 29693257674231956408621416268113102 |
| G3 | 3771606422 |
| G2 | 88727 |
| G1 | 87740 |
| ĐB | 931457 |
Chạm
Lô tô Huế 13/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08 | 0 | 40 |
| 1 | 16; 19 | 1 | 41; 41; 71; 81 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 02; 22 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 93 |
| 4 | 40; 41; 41 | 4 | 34; 64 |
| 5 | 57 | 5 | 85 |
| 6 | 64; 67 | 6 | 16 |
| 7 | 71 | 7 | 27; 57; 67 |
| 8 | 81; 85 | 8 | 08 |
| 9 | 93 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 15/10/2023 đến 13/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày