| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 452 |
| G6 | 699506064276 |
| G5 | 9012 |
| G4 | 17166329341631672712126904551613640 |
| G3 | 4782335671 |
| G2 | 96742 |
| G1 | 19534 |
| ĐB | 961086 |
Chạm
Lô tô Huế 07/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40; 80; 90 |
| 1 | 12; 12; 16; 16 | 1 | 71 |
| 2 | 23 | 2 | 12; 12; 42; 52 |
| 3 | 34; 34 | 3 | 23 |
| 4 | 40; 42 | 4 | 34; 34 |
| 5 | 52 | 5 | 95 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 16; 16; 66; 76; 86 |
| 7 | 71; 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 86 | 8 | - |
| 9 | 90; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 10/09/2023 đến 07/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày