| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 355 |
| G6 | 333365035091 |
| G5 | 0193 |
| G4 | 43773743558862552950503346264266521 |
| G3 | 8693125020 |
| G2 | 31202 |
| G1 | 65940 |
| ĐB | 963848 |
Chạm
Lô tô Long An 01/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | 20; 40; 50 |
| 1 | - | 1 | 21; 31; 91 |
| 2 | 20; 21; 25 | 2 | 02; 42 |
| 3 | 31; 33; 34 | 3 | 03; 33; 73; 93 |
| 4 | 40; 42; 48 | 4 | 34 |
| 5 | 50; 55; 55 | 5 | 25; 55; 55 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 73; 77 | 7 | 77 |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | 91; 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 03/04/2021 đến 01/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày