| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 412 |
| G6 | 859853203835 |
| G5 | 2420 |
| G4 | 25701320137471190531251860044131004 |
| G3 | 1514172585 |
| G2 | 87730 |
| G1 | 08555 |
| ĐB | 266655 |
Chạm
Lô tô Long An 22/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 20; 20; 30 |
| 1 | 11; 12; 13 | 1 | 01; 11; 31; 41; 41 |
| 2 | 20; 20 | 2 | 12 |
| 3 | 30; 31; 35 | 3 | 13 |
| 4 | 41; 41 | 4 | 04 |
| 5 | 55; 55 | 5 | 35; 55; 55; 85 |
| 6 | - | 6 | 86 |
| 7 | 77 | 7 | 77 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 98 |
| 9 | 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 24/04/2021 đến 22/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày