| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 158 |
| G6 | 627593853233 |
| G5 | 6984 |
| G4 | 64806916988606897006988826008520135 |
| G3 | 1836868047 |
| G2 | 18829 |
| G1 | 21582 |
| ĐB | 407180 |
Chạm
Lô tô Long An 08/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06 | 0 | 80 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 29 | 2 | 82; 82 |
| 3 | 33; 35 | 3 | 33 |
| 4 | 47 | 4 | 84 |
| 5 | 56; 58 | 5 | 35; 75; 85; 85 |
| 6 | 68; 68 | 6 | 06; 06; 56 |
| 7 | 75 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 82; 82; 84; 85; 85 | 8 | 58; 68; 68; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 10/04/2021 đến 08/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày