| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 287 |
| G6 | 295963012516 |
| G5 | 9628 |
| G4 | 25928370145479771201523310655650351 |
| G3 | 5470374431 |
| G2 | 12509 |
| G1 | 13533 |
| ĐB | 814707 |
Chạm
Lô tô Long An 25/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 03; 07; 09 | 0 | - |
| 1 | 14; 16; 18 | 1 | 01; 01; 31; 31; 51 |
| 2 | 28; 28 | 2 | - |
| 3 | 31; 31; 33 | 3 | 03; 33 |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | 51; 56; 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 16; 56 |
| 7 | - | 7 | 07; 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 28; 28 |
| 9 | 97 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 27/03/2021 đến 25/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày