| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 246 |
| G6 | 328791089057 |
| G5 | 3626 |
| G4 | 16082677559815568384159223481892005 |
| G3 | 5996006638 |
| G2 | 10754 |
| G1 | 49181 |
| ĐB | 996045 |
Chạm
Lô tô Long An 29/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 18 | 1 | 81 |
| 2 | 20; 22; 26 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 38 | 3 | - |
| 4 | 45; 46 | 4 | 54; 84 |
| 5 | 54; 55; 55; 57 | 5 | 05; 45; 55; 55 |
| 6 | 60 | 6 | 26; 46 |
| 7 | - | 7 | 57; 87 |
| 8 | 81; 82; 84; 87 | 8 | 08; 18; 38 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 01/05/2021 đến 29/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày