| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 614 |
| G6 | 148636609902 |
| G5 | 1801 |
| G4 | 48189581048543800947143628123788386 |
| G3 | 9411540933 |
| G2 | 64310 |
| G1 | 44104 |
| ĐB | 804991 |
Chạm
Lô tô Long An 11/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 04; 04 | 0 | 10; 60 |
| 1 | 10; 14; 15 | 1 | 01; 91 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 33; 37; 38 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 47 | 4 | 04; 04; 14 |
| 5 | - | 5 | 15 |
| 6 | 60; 62 | 6 | 86; 86 |
| 7 | - | 7 | 37; 47 |
| 8 | 86; 86; 89 | 8 | 38 |
| 9 | 91 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 13/03/2021 đến 11/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày