| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 019 |
| G6 | 958249967202 |
| G5 | 3245 |
| G4 | 94710091664242566135247182850381596 |
| G3 | 0117806547 |
| G2 | 87080 |
| G1 | 67465 |
| ĐB | 514982 |
Chạm
Lô tô Long An 15/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08 | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10; 18; 19 | 1 | - |
| 2 | 25 | 2 | 02; 82; 82 |
| 3 | 35 | 3 | 03 |
| 4 | 45; 47 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 25; 35; 45; 65 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 66; 96; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 82; 82 | 8 | 08; 18; 78 |
| 9 | 96; 96 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 17/04/2021 đến 15/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày