| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 956 |
| G6 | 744878262274 |
| G5 | 7453 |
| G4 | 84657913599805559558534729549636971 |
| G3 | 8363233729 |
| G2 | 55455 |
| G1 | 75505 |
| ĐB | 845326 |
Chạm
Lô tô Long An 11/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 71 |
| 2 | 26; 26; 29 | 2 | 32; 72 |
| 3 | 32; 36 | 3 | 53 |
| 4 | 48 | 4 | 74 |
| 5 | 53; 55; 55; 56; 57; 58; 59 | 5 | 05; 55; 55 |
| 6 | - | 6 | 26; 26; 36; 56; 96 |
| 7 | 71; 72; 74 | 7 | 57 |
| 8 | - | 8 | 48; 58 |
| 9 | 96 | 9 | 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 13/02/2021 đến 11/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày