| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 498 |
| G6 | 927806768783 |
| G5 | 3431 |
| G4 | 60574746355737166842213015540468561 |
| G3 | 2484726641 |
| G2 | 23264 |
| G1 | 88267 |
| ĐB | 750488 |
Chạm
Lô tô Long An 28/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 01; 31; 41; 61; 71 |
| 2 | 27 | 2 | 42 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 42; 47 | 4 | 04; 64; 74 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 61; 64; 67 | 6 | 76 |
| 7 | 71; 74; 76; 78 | 7 | 27; 47; 67 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 78; 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 30/01/2021 đến 28/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày