| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 13 |
69 |
77 |
94 |
| G7 | 292 |
627 |
355 |
822 |
| G6 | 120298369913 |
267619273513 |
333365035091 |
200935341391 |
| G5 | 8949 |
3609 |
0193 |
9752 |
| G4 | 15561819740049371808989853212244349 |
35278532173198385971240441680941423 |
43773743558862552950503346264266521 |
02914851506441492389878198819103267 |
| G3 | 1507913172 |
7240706865 |
8693125020 |
4038181358 |
| G2 | 37703 |
96626 |
31202 |
58896 |
| G1 | 37386 |
47300 |
65940 |
52858 |
| ĐB | 406808 |
263153 |
963848 |
819946 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 01/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08; 08 | 00; 07; 09; 09 | 02; 03 | 09 |
| 1 | 13; 13 | 13; 17 | - | 14; 14; 19 |
| 2 | 22 | 23; 26; 27; 27 | 20; 21; 25 | 22 |
| 3 | 36 | - | 31; 33; 34 | 34 |
| 4 | 49; 49 | 44 | 40; 42; 48 | 46 |
| 5 | - | 53 | 50; 55; 55 | 50; 52; 58; 58 |
| 6 | 61 | 65; 69 | - | 67 |
| 7 | 72; 74; 79 | 71; 76; 78 | 73; 77 | - |
| 8 | 85; 86 | 83 | - | 81; 89 |
| 9 | 92; 93 | - | 91; 93 | 91; 91; 94; 96 |
Lô gan các đài quay Thứ 7, 01/04/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 01/04/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.