| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 186 |
| G6 | 373045026880 |
| G5 | 7915 |
| G4 | 63078204180128153391930061884478429 |
| G3 | 1101892688 |
| G2 | 25465 |
| G1 | 71594 |
| ĐB | 352100 |
Chạm
Lô tô Long An 18/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 06 | 0 | 00; 30; 80 |
| 1 | 15; 18; 18 | 1 | 81; 91; 91 |
| 2 | 29 | 2 | 02 |
| 3 | 30 | 3 | - |
| 4 | 44 | 4 | 44; 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 86 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 81; 86; 88 | 8 | 18; 18; 78; 88 |
| 9 | 91; 91; 94 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 20/02/2021 đến 18/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày