| G8 | 51 |
|---|---|
| G7 | 744 |
| G6 | 367029732816 |
| G5 | 9293 |
| G4 | 77005625240826919084423121996720655 |
| G3 | 1727374770 |
| G2 | 99109 |
| G1 | 61504 |
| ĐB | 271310 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 02/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 09 | 0 | 10; 70; 70 |
| 1 | 10; 12; 16 | 1 | 51 |
| 2 | 24 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 73; 73; 93 |
| 4 | 44 | 4 | 04; 24; 44; 84 |
| 5 | 51; 55 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 16 |
| 7 | 70; 70; 73; 73 | 7 | 67 |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 93 | 9 | 09; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 04/04/2021 đến 02/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày