| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 152 |
| G6 | 654002529137 |
| G5 | 6539 |
| G4 | 40542364976445016044388325187938309 |
| G3 | 1336623683 |
| G2 | 60312 |
| G1 | 29551 |
| ĐB | 952493 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 26/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 40; 50 |
| 1 | 12 | 1 | 51 |
| 2 | - | 2 | 12; 32; 42; 52; 52 |
| 3 | 32; 37; 39 | 3 | 73; 83; 93 |
| 4 | 40; 42; 44 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 51; 52; 52 | 5 | - |
| 6 | 66 | 6 | 66 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 83 | 8 | - |
| 9 | 93; 97 | 9 | 09; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/03/2021 đến 26/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày