| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 556 |
| G6 | 486192745994 |
| G5 | 5380 |
| G4 | 66255211248886727009086922319372600 |
| G3 | 6413800982 |
| G2 | 12957 |
| G1 | 53059 |
| ĐB | 581143 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 09/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 61 |
| 2 | 24 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 38 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 24; 74; 94 |
| 5 | 55; 56; 57; 59 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 67 | 6 | 56 |
| 7 | 74 | 7 | 57; 67 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 38 |
| 9 | 92; 93; 94 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 11/04/2021 đến 09/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày