| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 732 |
| G6 | 111776347790 |
| G5 | 4935 |
| G4 | 65756511637950144499039986407295471 |
| G3 | 7439909773 |
| G2 | 96499 |
| G1 | 42246 |
| ĐB | 187396 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 05/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 90 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 71 |
| 2 | - | 2 | 32; 72 |
| 3 | 32; 34; 35; 36 | 3 | 63; 73 |
| 4 | 46 | 4 | 34 |
| 5 | 56 | 5 | 35 |
| 6 | 63 | 6 | 36; 46; 56; 96 |
| 7 | 71; 72; 73 | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 98 |
| 9 | 90; 96; 98; 99; 99; 99 | 9 | 99; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 07/02/2021 đến 05/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày