| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 515 |
| G6 | 846099439233 |
| G5 | 9723 |
| G4 | 16192685351641672308781915173447827 |
| G3 | 4437714655 |
| G2 | 04707 |
| G1 | 12131 |
| ĐB | 617283 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 30/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08 | 0 | 60 |
| 1 | 15; 16 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 23; 27; 27 | 2 | 92 |
| 3 | 31; 33; 34; 35 | 3 | 23; 33; 43; 83 |
| 4 | 43 | 4 | 34 |
| 5 | 55 | 5 | 15; 35; 55 |
| 6 | 60 | 6 | 16 |
| 7 | 77 | 7 | 07; 27; 27; 77 |
| 8 | 83 | 8 | 08 |
| 9 | 91; 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 02/05/2021 đến 30/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày