| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 916 |
| G6 | 419131092283 |
| G5 | 2615 |
| G4 | 10696839323869837962062824313082597 |
| G3 | 8986185020 |
| G2 | 20531 |
| G1 | 30813 |
| ĐB | 672031 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 26/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 13; 15; 15; 16 | 1 | 31; 31; 61; 91 |
| 2 | 20 | 2 | 32; 62; 82 |
| 3 | 30; 31; 31; 32 | 3 | 13; 83 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 15; 15 |
| 6 | 61; 62 | 6 | 16; 96 |
| 7 | - | 7 | 97 |
| 8 | 82; 83 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 96; 97; 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/02/2021 đến 26/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày