| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 803 |
| G6 | 108088908525 |
| G5 | 9703 |
| G4 | 88692848307571376906376477498408588 |
| G3 | 7605327427 |
| G2 | 43086 |
| G1 | 33213 |
| ĐB | 951032 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 29/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 06 | 0 | 30; 80; 90 |
| 1 | 13; 13 | 1 | - |
| 2 | 25; 26; 27 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 30; 32 | 3 | 03; 03; 13; 13; 53 |
| 4 | 47 | 4 | 84 |
| 5 | 53 | 5 | 25 |
| 6 | - | 6 | 06; 26; 86 |
| 7 | - | 7 | 27; 47 |
| 8 | 80; 84; 86; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 90; 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 31/01/2021 đến 29/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày