| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 270 |
| G6 | 739569401983 |
| G5 | 4554 |
| G4 | 84750447730342203057622295485250045 |
| G3 | 3049391376 |
| G2 | 29279 |
| G1 | 93531 |
| ĐB | 100362 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 12/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 50; 70 |
| 1 | - | 1 | 31 |
| 2 | 22; 29 | 2 | 22; 52; 62 |
| 3 | 31 | 3 | 73; 83; 93 |
| 4 | 40; 45; 48 | 4 | 54 |
| 5 | 50; 52; 54; 57 | 5 | 45; 95 |
| 6 | 62 | 6 | 76 |
| 7 | 70; 73; 76; 79 | 7 | 57 |
| 8 | 83 | 8 | 48 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 29; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/03/2021 đến 12/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày