| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 036 |
| G6 | 924579338622 |
| G5 | 3024 |
| G4 | 52614118864111102513693863705888010 |
| G3 | 4726435731 |
| G2 | 20929 |
| G1 | 03192 |
| ĐB | 227371 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 23/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11; 13; 14 | 1 | 11; 31; 71 |
| 2 | 22; 24; 29 | 2 | 22; 92 |
| 3 | 31; 33; 36 | 3 | 13; 33 |
| 4 | 45 | 4 | 14; 24; 54; 64 |
| 5 | 54; 58 | 5 | 45 |
| 6 | 64 | 6 | 36; 86; 86 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 86; 86 | 8 | 58 |
| 9 | 92 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/04/2021 đến 23/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày