| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 140 |
| G6 | 678344362466 |
| G5 | 4000 |
| G4 | 54761885218667491386483504958960751 |
| G3 | 2026844952 |
| G2 | 54018 |
| G1 | 95946 |
| ĐB | 417898 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 12/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 40; 50 |
| 1 | 16; 18 | 1 | 21; 51; 61 |
| 2 | 21 | 2 | 52 |
| 3 | 36 | 3 | 83 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 74 |
| 5 | 50; 51; 52 | 5 | - |
| 6 | 61; 66; 68 | 6 | 16; 36; 46; 66; 86 |
| 7 | 74 | 7 | - |
| 8 | 83; 86; 89 | 8 | 18; 68; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/02/2021 đến 12/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày