| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 440 |
| G6 | 957995761121 |
| G5 | 7852 |
| G4 | 01472747333650631394084791385727672 |
| G3 | 6461569451 |
| G2 | 87265 |
| G1 | 01057 |
| ĐB | 645892 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 16/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40 |
| 1 | 15 | 1 | 21; 51 |
| 2 | 21 | 2 | 52; 72; 72; 92 |
| 3 | 33; 35 | 3 | 33 |
| 4 | 40 | 4 | 94 |
| 5 | 51; 52; 57; 57 | 5 | 15; 35; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 72; 72; 76; 79; 79 | 7 | 57; 57 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 92; 94 | 9 | 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/04/2021 đến 16/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày