| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16FG - 19FG - 15FG - 4FG - 7FG - 12FG - 3FG - 8FG |
|---|---|
| ĐB | 08524 |
| G1 | 80556 |
| G2 | 0205655365 |
| G3 | 933631650350553554364414619053 |
| G4 | 3556768860960141 |
| G5 | 493246834211635798715990 |
| G6 | 921194760 |
| G7 | 38268395 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 60; 90 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 21; 41; 71 |
| 2 | 21; 24; 26 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 36; 38 | 3 | 03; 53; 53; 63; 83; 83 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 24; 94 |
| 5 | 53; 53; 56; 56; 56; 57 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 60; 63; 65 | 6 | 26; 36; 46; 56; 56; 56; 96 |
| 7 | 71 | 7 | 57 |
| 8 | 83; 83; 88 | 8 | 38; 88 |
| 9 | 90; 94; 95; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 366 kỳ từ 30/01/2023 đến 30/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày