| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12EM - 1EM - 13EM - 17EM - 11EM - 9EM - 18EM - 20EM |
|---|---|
| ĐB | 68586 |
| G1 | 68404 |
| G2 | 0071537358 |
| G3 | 424873593184669001955019147172 |
| G4 | 7115949068135843 |
| G5 | 431723157929363218446497 |
| G6 | 990475786 |
| G7 | 17996385 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 90; 90 |
| 1 | 13; 15; 15; 15; 17; 17 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 29 | 2 | 32; 72 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 13; 43; 63 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 04; 44 |
| 5 | 58 | 5 | 15; 15; 15; 75; 85; 95 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 86; 86 |
| 7 | 72; 75 | 7 | 17; 17; 87; 97 |
| 8 | 85; 86; 86; 87 | 8 | 58 |
| 9 | 90; 90; 91; 95; 97; 99 | 9 | 29; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 13/01/2023 đến 13/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày