| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11FK - 19FK - 14FK - 20FK - 16FK - 18FK - 4FK - 9FK |
|---|---|
| ĐB | 87444 |
| G1 | 41182 |
| G2 | 9495951442 |
| G3 | 933016218740592474706952879028 |
| G4 | 7292411807775462 |
| G5 | 825444162280915450799784 |
| G6 | 115186944 |
| G7 | 32617799 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/02/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 70; 80 |
| 1 | 15; 16; 18 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 28; 28 | 2 | 32; 42; 62; 82; 92; 92 |
| 3 | 32 | 3 | - |
| 4 | 42; 44; 44 | 4 | 44; 44; 54; 54; 84 |
| 5 | 54; 54; 59 | 5 | 15 |
| 6 | 61; 62 | 6 | 16; 86 |
| 7 | 70; 77; 77; 79 | 7 | 77; 77; 87 |
| 8 | 80; 82; 84; 86; 87 | 8 | 18; 28; 28 |
| 9 | 92; 92; 99 | 9 | 59; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 366 kỳ từ 01/02/2023 đến 01/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày