| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 18EH - 1EH - 4EH - 3EH - 5EH - 7EH - 9EH - 16EH |
|---|---|
| ĐB | 73732 |
| G1 | 50059 |
| G2 | 1980773809 |
| G3 | 669643325407140588673973718690 |
| G4 | 2491365548824833 |
| G5 | 271426791364441848014632 |
| G6 | 105627143 |
| G7 | 95848353 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 07; 09 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 01; 91 |
| 2 | 27 | 2 | 32; 32; 82 |
| 3 | 32; 32; 33; 37 | 3 | 33; 43; 53; 83 |
| 4 | 40; 43 | 4 | 14; 54; 64; 64; 84 |
| 5 | 53; 54; 55; 59 | 5 | 05; 55; 95 |
| 6 | 64; 64; 67 | 6 | - |
| 7 | 79 | 7 | 07; 27; 37; 67 |
| 8 | 82; 83; 84 | 8 | 18 |
| 9 | 90; 91; 95 | 9 | 09; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 10/01/2023 đến 10/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày