| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4EL - 5EL - 12EL - 2EL - 10EL - 3EL - 8EL - 7EL |
|---|---|
| ĐB | 13113 |
| G1 | 39786 |
| G2 | 6620015781 |
| G3 | 577160560089058374773112585815 |
| G4 | 2872421030557656 |
| G5 | 597598654483498498339996 |
| G6 | 906600547 |
| G7 | 02935359 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 00; 02; 06 | 0 | 00; 00; 00; 10 |
| 1 | 10; 13; 15; 16 | 1 | 81 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 72 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 33; 53; 83; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 84 |
| 5 | 53; 55; 56; 58; 59 | 5 | 15; 25; 55; 65; 75 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 16; 56; 86; 96 |
| 7 | 72; 75; 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 81; 83; 84; 86 | 8 | 58 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 12/01/2023 đến 12/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày