| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 18EN - 12EN - 14EN - 11EN - 6EN - 5EN - 19EN - 16EN |
|---|---|
| ĐB | 91138 |
| G1 | 42203 |
| G2 | 1672762518 |
| G3 | 402123818155475989842031405059 |
| G4 | 8841403609479799 |
| G5 | 957623166534061811252257 |
| G6 | 115313503 |
| G7 | 71913485 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03 | 0 | - |
| 1 | 12; 13; 14; 15; 16; 18; 18 | 1 | 41; 71; 81; 91 |
| 2 | 25; 27 | 2 | 12 |
| 3 | 34; 34; 36; 38 | 3 | 03; 03; 13 |
| 4 | 41; 47 | 4 | 14; 34; 34; 84 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 15; 25; 75; 85 |
| 6 | - | 6 | 16; 36; 76 |
| 7 | 71; 75; 76 | 7 | 27; 47; 57 |
| 8 | 81; 84; 85 | 8 | 18; 18; 38 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 14/01/2023 đến 14/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày