| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9EX - 16EX - 19EX - 6EX - 1EX - 12EX - 18EX - 3EX |
|---|---|
| ĐB | 36910 |
| G1 | 79118 |
| G2 | 2826337729 |
| G3 | 393443678197614337355183641688 |
| G4 | 7547343379823523 |
| G5 | 677995635686219173743556 |
| G6 | 252534420 |
| G7 | 60136517 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20; 60 |
| 1 | 10; 13; 14; 17; 18 | 1 | 81; 91 |
| 2 | 20; 23; 29 | 2 | 52; 82 |
| 3 | 33; 34; 35; 36 | 3 | 13; 23; 33; 63; 63 |
| 4 | 44; 47 | 4 | 14; 34; 44; 74 |
| 5 | 52; 56 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 60; 63; 63; 65 | 6 | 36; 56; 86 |
| 7 | 74; 79 | 7 | 17; 47 |
| 8 | 81; 82; 86; 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 91 | 9 | 29; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 363 kỳ từ 25/01/2023 đến 22/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày