| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1ER - 3ER - 5ER - 10ER - 2ER - 15ER - 20ER - 7ER |
|---|---|
| ĐB | 76553 |
| G1 | 07527 |
| G2 | 2593728719 |
| G3 | 686948548443187370805254351209 |
| G4 | 4630689185152367 |
| G5 | 421767524070445131266144 |
| G6 | 716933076 |
| G7 | 03351150 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | 30; 50; 70; 80 |
| 1 | 11; 15; 16; 17; 19 | 1 | 11; 51; 91 |
| 2 | 26; 27 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 33; 35; 37 | 3 | 03; 33; 43; 53 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 44; 84; 94 |
| 5 | 50; 51; 52; 53 | 5 | 15; 35 |
| 6 | 67 | 6 | 16; 26; 76 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 17; 27; 37; 67; 87 |
| 8 | 80; 84; 87 | 8 | - |
| 9 | 91; 94 | 9 | 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 17/01/2023 đến 17/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày