| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16EP - 11EP - 5EP - 15EP - 17EP - 9EP - 14EP - 10EP |
|---|---|
| ĐB | 63261 |
| G1 | 52395 |
| G2 | 5422154937 |
| G3 | 216427262046915409396697595237 |
| G4 | 9526944448556097 |
| G5 | 314560731774933521930747 |
| G6 | 934367864 |
| G7 | 94596721 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20 |
| 1 | 15 | 1 | 21; 21; 61 |
| 2 | 20; 21; 21; 26 | 2 | 42 |
| 3 | 34; 35; 37; 37; 39 | 3 | 73; 93 |
| 4 | 42; 44; 45; 47 | 4 | 34; 44; 64; 74; 94 |
| 5 | 55; 59 | 5 | 15; 35; 45; 55; 75; 95 |
| 6 | 61; 64; 67; 67 | 6 | 26 |
| 7 | 73; 74; 75 | 7 | 37; 37; 47; 67; 67; 97 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 93; 94; 95; 97 | 9 | 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 15/01/2023 đến 15/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày