| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1EC - 12EC - 16EC - 9EC - 14EC - 13EC - 5EC - 2EC |
|---|---|
| ĐB | 72794 |
| G1 | 84069 |
| G2 | 2160416014 |
| G3 | 040124049662097071658560643931 |
| G4 | 8124432621752281 |
| G5 | 978129170303982468366036 |
| G6 | 428187412 |
| G7 | 74965803 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 04; 06 | 0 | - |
| 1 | 12; 12; 14; 17 | 1 | 31; 81; 81 |
| 2 | 24; 24; 26; 28 | 2 | 12; 12 |
| 3 | 31; 36; 36 | 3 | 03; 03 |
| 4 | - | 4 | 04; 14; 24; 24; 74; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 65; 75 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 06; 26; 36; 36; 96; 96 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 17; 87; 97 |
| 8 | 81; 81; 87 | 8 | 28; 58 |
| 9 | 94; 96; 96; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 06/01/2023 đến 06/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày