| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 17EV - 14EV - 9EV - 7EV - 6EV - 18EV - 10EV - 3EV |
|---|---|
| ĐB | 45819 |
| G1 | 88820 |
| G2 | 9231788686 |
| G3 | 030645843511519647595295688514 |
| G4 | 1349092735280716 |
| G5 | 117916416637902123111232 |
| G6 | 765742034 |
| G7 | 28761813 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20 |
| 1 | 11; 13; 14; 16; 17; 18; 19; 19 | 1 | 11; 21; 41 |
| 2 | 20; 21; 27; 28; 28 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32; 34; 35; 37 | 3 | 13 |
| 4 | 41; 42; 49 | 4 | 14; 34; 64 |
| 5 | 56; 59 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 16; 56; 76; 86 |
| 7 | 76; 79 | 7 | 17; 27; 37 |
| 8 | 86 | 8 | 18; 28; 28 |
| 9 | - | 9 | 19; 19; 49; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 25/01/2023 đến 21/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày