| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11FE - 3FE - 17FE - 2FE - 18FE - 15FE - 5FE - 1FE |
|---|---|
| ĐB | 75346 |
| G1 | 98171 |
| G2 | 2354190743 |
| G3 | 981897115209412864141103595289 |
| G4 | 2771347453140609 |
| G5 | 091272389154875010110265 |
| G6 | 156432799 |
| G7 | 81830985 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/01/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 12; 12; 14; 14 | 1 | 11; 41; 71; 71; 81 |
| 2 | - | 2 | 12; 12; 32; 52 |
| 3 | 32; 35; 38 | 3 | 43; 83 |
| 4 | 41; 43; 46 | 4 | 14; 14; 54; 74 |
| 5 | 50; 52; 54; 56 | 5 | 35; 65; 85 |
| 6 | 65 | 6 | 46; 56 |
| 7 | 71; 71; 74 | 7 | - |
| 8 | 81; 83; 85; 89; 89 | 8 | 38 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 09; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 366 kỳ từ 29/01/2023 đến 29/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày