| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 18DV - 9DV - 1DV - 14DV - 7DV - 6DV - 17DV - 11DV |
|---|---|
| ĐB | 73758 |
| G1 | 80689 |
| G2 | 7515242067 |
| G3 | 699057980028338297362816824917 |
| G4 | 3277983116861236 |
| G5 | 284867438909856524897595 |
| G6 | 292586465 |
| G7 | 42820243 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/12/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 05; 09 | 0 | 00 |
| 1 | 17 | 1 | 31 |
| 2 | - | 2 | 02; 42; 52; 82; 92 |
| 3 | 31; 36; 36; 38 | 3 | 43; 43 |
| 4 | 42; 43; 43; 48 | 4 | - |
| 5 | 52; 58 | 5 | 05; 65; 65; 95 |
| 6 | 65; 65; 67; 68 | 6 | 36; 36; 86; 86 |
| 7 | 77 | 7 | 17; 67; 77 |
| 8 | 82; 86; 86; 89; 89 | 8 | 38; 48; 58; 68 |
| 9 | 92; 95 | 9 | 09; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 31/12/2022 đến 31/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày